TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crachouiller

/kʁa.ʃu.je/ giọng máy của trình duyệt

crachouiller nghĩa là Khạc khạc nhổ nhổ đến ghê.

Nghĩa của crachouiller

Nội động từ

  1. Khạc khạc nhổ nhổ đến ghê.

Chia động từ crachouiller

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: crachouilléHiện tại phân từ: crachouillant

Hiện tại présent

  • je crachouille
  • tu crachouilles
  • il/elle crachouille
  • nous crachouillons
  • vous crachouillez
  • ils/elles crachouillent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai crachouillé
  • tu as crachouillé
  • il/elle a crachouillé
  • nous avons crachouillé
  • vous avez crachouillé
  • ils/elles ont crachouillé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je crachouillais
  • tu crachouillais
  • il/elle crachouillait
  • nous crachouillions
  • vous crachouilliez
  • ils/elles crachouillaient

Tương lai đơn futur simple

  • je crachouillerai
  • tu crachouilleras
  • il/elle crachouillera
  • nous crachouillerons
  • vous crachouillerez
  • ils/elles crachouilleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je crachouillerais
  • tu crachouillerais
  • il/elle crachouillerait
  • nous crachouillerions
  • vous crachouilleriez
  • ils/elles crachouilleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je crachouille
  • que tu crachouilles
  • qu'il/elle crachouille
  • que nous crachouillions
  • que vous crachouilliez
  • qu'ils/elles crachouillent

Quá khứ đơn passé simple

  • je crachouillai
  • tu crachouillas
  • il/elle crachouilla
  • nous crachouillâmes
  • vous crachouillâtes
  • ils/elles crachouillèrent

Mệnh lệnh impératif

  • crachouille (tu)
  • crachouillons (nous)
  • crachouillez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sputter

Câu hỏi thường gặp

crachouiller nghĩa là gì?

crachouiller (nội động từ) nghĩa là Khạc khạc nhổ nhổ đến ghê.

crachouiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crachouiller (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃu.je/.

Chia động từ crachouiller ở thì hiện tại thế nào?

je crachouille, tu crachouilles, il/elle crachouille, nous crachouillons, vous crachouillez, ils/elles crachouillent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.