TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

as

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/as/ giọng máy của trình duyệt

as nghĩa là át.

Nghĩa của as

Danh từ · giống đực

  1. Át. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của as

Đi với mạo từ: un as · l'as

Câu ví dụ với as

  • As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
  • Tu as besoin de voir un médecin. Anh cần gặp bác sĩ.Tatoeba #465271
  • Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
  • T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
  • Tu ne lui as rien dit ? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #3642
  • Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
  • As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #3853
  • De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #3949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace (card of value 1); ace (expert or pilot); as (Roman coin)

Câu hỏi thường gặp

as nghĩa là gì?

as (danh từ) nghĩa là át.

as phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của as (giọng Pháp chuẩn): /as/.

as là giống đực hay giống cái?

as là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.