asbeste
danh từ giống đực (m)
/as.bɛst/ giọng máy của trình duyệt
asbeste nghĩa là sợi đá.
Nghĩa của asbeste
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Atbet, sợi đá.
Dạng từ của asbeste
Đi với mạo từ: un asbeste · l'asbeste
| Số nhiều | asbestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asbeste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asbestos
Câu hỏi thường gặp
asbeste nghĩa là gì?
asbeste (danh từ) nghĩa là sợi đá.
asbeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asbeste (giọng Pháp chuẩn): /as.bɛst/.
asbeste là giống đực hay giống cái?
asbeste là danh từ giống đực (dùng với un, le).