TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crochu

/kʁɔ.ʃy/ giọng máy của trình duyệt

crochu nghĩa là cong hình móc, khoằm.

Nghĩa của crochu

Tính từ

  1. Cong hình móc; khoằm, quắm.
    • Nez crochumũi khoằm
    • Avoir les mains crochues(thân mật) tham lam

Dạng từ của crochu

Số nhiềucrochus
Giống cáicrochue
Giống cái số nhiềucrochues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crochu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hooked (having the shape of a hook)

Câu hỏi thường gặp

crochu nghĩa là gì?

crochu (tính từ) nghĩa là cong hình móc, khoằm.

crochu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crochu (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ʃy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.