TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crocheteur

danh từ giống đực (m)
/kʁɔʃ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

crocheteur nghĩa là người khuân vác.

Nghĩa của crocheteur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người vác hàng bằng móc, người khuân vác.
    • crocheteur de porteskẻ trộm mở khóa bằng móc
    • crocheteur de secrets(nghĩa bóng) người tài moi bí mật người khác

Dạng từ của crocheteur

Đi với mạo từ: un crocheteur · le crocheteur

Số nhiềucrocheteurs
Giống cáicrocheteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picklock (person)

Câu hỏi thường gặp

crocheteur nghĩa là gì?

crocheteur (danh từ) nghĩa là người khuân vác.

crocheteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crocheteur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔʃ.tœʁ/.

crocheteur là giống đực hay giống cái?

crocheteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.