TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crampon

danh từ giống đực (m)
/kʁɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

crampon nghĩa là móc sắt, đinh giày.

Nghĩa của crampon

Danh từ · giống đực

  1. Móc sắt.
  2. Đinh giày.
  3. Thực vật học Rễ móc.
  4. Thân mật Người bám riết.

Dạng từ của crampon

Đi với mạo từ: un crampon · le crampon

Số nhiềucrampons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleat, crampon (a protrusion on the bottom of a shoe for better traction); spike; clinger, hanger-on

Câu hỏi thường gặp

crampon nghĩa là gì?

crampon (danh từ) nghĩa là móc sắt, đinh giày.

crampon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crampon (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃.pɔ̃/.

crampon là giống đực hay giống cái?

crampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.