crampon
danh từ giống đực (m)
/kʁɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
crampon nghĩa là móc sắt, đinh giày.
Nghĩa của crampon
Danh từ · giống đực
- Móc sắt.
- Đinh giày.
- Thực vật học Rễ móc.
- Thân mật Người bám riết.
Dạng từ của crampon
Đi với mạo từ: un crampon · le crampon
| Số nhiều | crampons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleat, crampon (a protrusion on the bottom of a shoe for better traction); spike; clinger, hanger-on
Câu hỏi thường gặp
crampon nghĩa là gì?
crampon (danh từ) nghĩa là móc sắt, đinh giày.
crampon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crampon (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃.pɔ̃/.
crampon là giống đực hay giống cái?
crampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).