TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crampe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

crampe nghĩa là chứng co cơ, chứng co cứng, chứng chuột rút.

Nghĩa của crampe

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng co cơ, chứng co cứng.
  2. Chứng chuột rút.

Dạng từ của crampe

Đi với mạo từ: une crampe · la crampe

Số nhiềucrampes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cramp (muscular contraction); iron clamp

Câu hỏi thường gặp

crampe nghĩa là gì?

crampe (danh từ) nghĩa là chứng co cơ, chứng co cứng, chứng chuột rút.

crampe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crampe (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃p/.

crampe là giống đực hay giống cái?

crampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.