crampe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt
crampe nghĩa là chứng co cơ, chứng co cứng, chứng chuột rút.
Nghĩa của crampe
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng co cơ, chứng co cứng.
- Chứng chuột rút.
Dạng từ của crampe
Đi với mạo từ: une crampe · la crampe
| Số nhiều | crampes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cramp (muscular contraction); iron clamp
Câu hỏi thường gặp
crampe nghĩa là gì?
crampe (danh từ) nghĩa là chứng co cơ, chứng co cứng, chứng chuột rút.
crampe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crampe (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃p/.
crampe là giống đực hay giống cái?
crampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).