criquet
danh từ giống đực (m)
/kʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
criquet nghĩa là cào cào, châu chấu.
Nghĩa của criquet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cào cào; châu chấu.
Dạng từ của criquet
Đi với mạo từ: un criquet · le criquet
| Số nhiều | criquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locust (insect)
Câu hỏi thường gặp
criquet nghĩa là gì?
criquet (danh từ) nghĩa là cào cào, châu chấu.
criquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của criquet (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.kɛ/.
criquet là giống đực hay giống cái?
criquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).