TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁik/ giọng máy của trình duyệt

crique nghĩa là vũng, vết rạn bề mặt.

Nghĩa của crique

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Vũng.
  2. Kỹ thuật Vết rạn bề mặt (trên khối kim loại).

Dạng từ của crique

Đi với mạo từ: une crique · la crique

Số nhiềucriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cove; creek (stream of water)

Câu hỏi thường gặp

crique nghĩa là gì?

crique (danh từ) nghĩa là vũng, vết rạn bề mặt.

crique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crique (giọng Pháp chuẩn): /kʁik/.

crique là giống đực hay giống cái?

crique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.