crinoline
danh từ giống cái (f)
/kʁi.nɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt
crinoline nghĩa là váy phồng, vải lông ngựa, vải tóc.
Nghĩa của crinoline
Danh từ · giống cái
- Váy phồng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Vải lông ngựa, vải tóc.
Dạng từ của crinoline
Đi với mạo từ: une crinoline · la crinoline
| Số nhiều | crinolines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crinoline
Câu hỏi thường gặp
crinoline nghĩa là gì?
crinoline (danh từ) nghĩa là váy phồng, vải lông ngựa, vải tóc.
crinoline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crinoline (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.nɔ.lin/.
crinoline là giống đực hay giống cái?
crinoline là danh từ giống cái (dùng với une, la).