TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crinoline

danh từ giống cái (f)
/kʁi.nɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

crinoline nghĩa là váy phồng, vải lông ngựa, vải tóc.

Nghĩa của crinoline

Danh từ · giống cái

  1. Váy phồng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vải lông ngựa, vải tóc.

Dạng từ của crinoline

Đi với mạo từ: une crinoline · la crinoline

Số nhiềucrinolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crinoline

Câu hỏi thường gặp

crinoline nghĩa là gì?

crinoline (danh từ) nghĩa là váy phồng, vải lông ngựa, vải tóc.

crinoline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crinoline (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.nɔ.lin/.

crinoline là giống đực hay giống cái?

crinoline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.