TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

craterelle

danh từ giống cái (f)
/kʁa.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

craterelle nghĩa là nấm hoa kèn.

Nghĩa của craterelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm hoa kèn.

Dạng từ của craterelle

Đi với mạo từ: une craterelle · la craterelle

Số nhiềucraterelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A mushroom of the Craterellus genus

Câu hỏi thường gặp

craterelle nghĩa là gì?

craterelle (danh từ) nghĩa là nấm hoa kèn.

craterelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craterelle (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.tʁɛl/.

craterelle là giống đực hay giống cái?

craterelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.