TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cratère

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cratère nghĩa là miệng, lỗ miệng lò.

Nghĩa của cratère

Danh từ · giống đực

  1. Miệng (núi lửa).
  2. Kỹ thuật Lỗ miệng lò (lò thủy tinh).
  3. Sử học Liễn pha rượu.

Dạng từ của cratère

Đi với mạo từ: un cratère · le cratère

Số nhiềucratères

Câu ví dụ với cratère

  • Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8411240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crater; krater

Câu hỏi thường gặp

cratère nghĩa là gì?

cratère (danh từ) nghĩa là miệng, lỗ miệng lò.

cratère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cratère (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.tɛʁ/.

cratère là giống đực hay giống cái?

cratère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.