cratériforme
/kʁateʁifɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
cratériforme nghĩa là hình miệng núi lửa, hình chén.
Nghĩa của cratériforme
Tính từ
- Văn học (có) hình miệng núi lửa.
- Giải phẫu (có) hình chén.
- Cellules cratériformestế bào hình chén
Dạng từ của cratériforme
| Số nhiều | cratériformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crateriform
Câu hỏi thường gặp
cratériforme nghĩa là gì?
cratériforme (tính từ) nghĩa là hình miệng núi lửa, hình chén.
cratériforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cratériforme (giọng Pháp chuẩn): /kʁateʁifɔʁm/.