TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cratériforme

/kʁateʁifɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

cratériforme nghĩa là hình miệng núi lửa, hình chén.

Nghĩa của cratériforme

Tính từ

  1. Văn học (có) hình miệng núi lửa.
  2. Giải phẫu (có) hình chén.
    • Cellules cratériformestế bào hình chén

Dạng từ của cratériforme

Số nhiềucratériformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crateriform

Câu hỏi thường gặp

cratériforme nghĩa là gì?

cratériforme (tính từ) nghĩa là hình miệng núi lửa, hình chén.

cratériforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cratériforme (giọng Pháp chuẩn): /kʁateʁifɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.