TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coxalgie

danh từ giống cái (f)
/kɔk.sal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

coxalgie nghĩa là lao khớp háng.

Nghĩa của coxalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Lao khớp háng.

Dạng từ của coxalgie

Đi với mạo từ: une coxalgie · la coxalgie

Số nhiềucoxalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coxalgia

Câu hỏi thường gặp

coxalgie nghĩa là gì?

coxalgie (danh từ) nghĩa là lao khớp háng.

coxalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coxalgie (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.sal.ʒi/.

coxalgie là giống đực hay giống cái?

coxalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.