TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvrant

/ku.vʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couvrant nghĩa là phủ, chăn, mền.

Nghĩa của couvrant

Tính từ

  1. Phủ.
    • Peinture couvrantesơn phủ

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Chăn, mền.

Dạng từ của couvrant

Số nhiềucouvrants
Giống cáicouvrante /ku.vʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềucouvrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couvrant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ covering

Câu hỏi thường gặp

couvrant nghĩa là gì?

couvrant (tính từ, danh từ) nghĩa là phủ, chăn, mền.

couvrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvrant (giọng Pháp chuẩn): /ku.vʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.