couvreur
danh từ giống đực (m)
/ku.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
couvreur nghĩa là thợ lợp nhà.
Nghĩa của couvreur
Danh từ · giống đực
- Thợ lợp nhà.
Dạng từ của couvreur
Đi với mạo từ: un couvreur · le couvreur
| Số nhiều | couvreurs |
| Giống cái | couvreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slater, roofer (one who lays slate)
Câu hỏi thường gặp
couvreur nghĩa là gì?
couvreur (danh từ) nghĩa là thợ lợp nhà.
couvreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couvreur (giọng Pháp chuẩn): /ku.vʁœʁ/.
couvreur là giống đực hay giống cái?
couvreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).