TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvreur

danh từ giống đực (m)
/ku.vʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

couvreur nghĩa là thợ lợp nhà.

Nghĩa của couvreur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lợp nhà.

Dạng từ của couvreur

Đi với mạo từ: un couvreur · le couvreur

Số nhiềucouvreurs
Giống cáicouvreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slater, roofer (one who lays slate)

Câu hỏi thường gặp

couvreur nghĩa là gì?

couvreur (danh từ) nghĩa là thợ lợp nhà.

couvreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvreur (giọng Pháp chuẩn): /ku.vʁœʁ/.

couvreur là giống đực hay giống cái?

couvreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.