TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvée

danh từ giống cái (f)
/ku.ve/ giọng máy của trình duyệt

couvée nghĩa là ổ ấp trứng.

Nghĩa của couvée

Danh từ · giống cái

  1. Ổ ấp trứng.
  2. Ổ chim con, lứa chim con.
  3. Thân mật Cả nhà, cả ổ, đàn con.
    • Une maman et sa couvéebà mẹ và đàn con

Dạng từ của couvée

Đi với mạo từ: une couvée · la couvée

Số nhiềucouvées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clutch (a brood of chickens or a sitting of eggs)

Câu hỏi thường gặp

couvée nghĩa là gì?

couvée (danh từ) nghĩa là ổ ấp trứng.

couvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvée (giọng Pháp chuẩn): /ku.ve/.

couvée là giống đực hay giống cái?

couvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.