TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coûteusement

/ku.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coûteusement nghĩa là đắt.

Nghĩa của coûteusement

Phó từ

  1. Đắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ expensively, in a costly way

Câu hỏi thường gặp

coûteusement nghĩa là gì?

coûteusement (phó từ) nghĩa là đắt.

coûteusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coûteusement (giọng Pháp chuẩn): /ku.tøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.