TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cran

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cran nghĩa là khấc, nấc, tính cả gan.

Nghĩa của cran

Danh từ · giống đực

  1. Khấc, nấc.
    • Cran de sûretékhấc an toàn
    • Baisser d'un cranxuống một nấc
  2. Thân mật Tính cả gan.
    • Avoir du crancả gan
  3. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Ngày bị giam.
    • Coller deux cransphết cho hai ngày giam

Dạng từ của cran

Đi với mạo từ: un cran · le cran

Số nhiềucrans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cran

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cran

  • se serrer d'un cran; se mettre un cran — (thân mật) chịu thiếu thốn, tiết kiệm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notch; safety catch; hole; wave

Câu hỏi thường gặp

cran nghĩa là gì?

cran (danh từ) nghĩa là khấc, nấc, tính cả gan.

cran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cran (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃/.

cran là giống đực hay giống cái?

cran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.