TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cranter

/kʁɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

cranter nghĩa là cắt khấc, cắt nấc.

Nghĩa của cranter

Ngoại động từ

  1. Cắt khấc, cắt nấc.

Câu hỏi thường gặp

cranter nghĩa là gì?

cranter (ngoại động từ) nghĩa là cắt khấc, cắt nấc.

cranter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cranter (giọng Pháp chuẩn): /kʁɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.