crapaudine
danh từ giống cái (f)
/kʁa.po.din/ giọng máy của trình duyệt
crapaudine nghĩa là thiết bị chống tắc, ổ chặn.
Nghĩa của crapaudine
Danh từ · giống cái
- Thiết bị chống tắc (ống nước...).
- Cơ học Ổ chặn.
- Ổ quay (chôn xuống đất để đặt cọc cửa vào).
Dạng từ của crapaudine
Đi với mạo từ: une crapaudine · la crapaudine
| Số nhiều | crapaudines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Several types of precious stones; toadstone; ironwort (Sideritis); A form of torture
- Phó từ In the crapaudine style
Câu hỏi thường gặp
crapaudine nghĩa là gì?
crapaudine (danh từ) nghĩa là thiết bị chống tắc, ổ chặn.
crapaudine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crapaudine (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.po.din/.
crapaudine là giống đực hay giống cái?
crapaudine là danh từ giống cái (dùng với une, la).