TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crapaudine

danh từ giống cái (f)
/kʁa.po.din/ giọng máy của trình duyệt

crapaudine nghĩa là thiết bị chống tắc, ổ chặn.

Nghĩa của crapaudine

Danh từ · giống cái

  1. Thiết bị chống tắc (ống nước...).
  2. Cơ học Ổ chặn.
  3. Ổ quay (chôn xuống đất để đặt cọc cửa vào).

Dạng từ của crapaudine

Đi với mạo từ: une crapaudine · la crapaudine

Số nhiềucrapaudines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Several types of precious stones; toadstone; ironwort (Sideritis); A form of torture
  • Phó từ In the crapaudine style

Câu hỏi thường gặp

crapaudine nghĩa là gì?

crapaudine (danh từ) nghĩa là thiết bị chống tắc, ổ chặn.

crapaudine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crapaudine (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.po.din/.

crapaudine là giống đực hay giống cái?

crapaudine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.