craque
danh từ giống cái (f)
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt
craque nghĩa là chuyện bịa, điều bịa đặt.
Nghĩa của craque
Danh từ · giống cái
- Thông tục Chuyện bịa, điều bịa đặt.
- Raconter des craqueskể những điều bịa đặt
Dạng từ của craque
Đi với mạo từ: une craque · la craque
| Số nhiều | craques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fib
Câu hỏi thường gặp
craque nghĩa là gì?
craque (danh từ) nghĩa là chuyện bịa, điều bịa đặt.
craque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craque (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.
craque là giống đực hay giống cái?
craque là danh từ giống cái (dùng với une, la).