cracher dans la soupe
/kʁa.ʃe dɑ̃ la sup/ giọng máy của trình duyệt
cracher dans la soupe nghĩa là ăn cháo đá bát.
Nghĩa của cracher dans la soupe
Động từ
- Thành ngữ Ăn cháo đá bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite the hand that feeds one (to treat what is offered or available with neglect and disdain)
Câu hỏi thường gặp
cracher dans la soupe nghĩa là gì?
cracher dans la soupe (động từ) nghĩa là ăn cháo đá bát.
cracher dans la soupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cracher dans la soupe (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃe dɑ̃ la sup/.