craquelure
danh từ giống cái (f)
/kʁa.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt
craquelure nghĩa là đường rạn.
Nghĩa của craquelure
Danh từ · giống cái
- Đường rạn (trên men sứ, sơn...).
Dạng từ của craquelure
Đi với mạo từ: une craquelure · la craquelure
| Số nhiều | craquelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small crack, usually in paint, glaze, varnish and similar substances
Câu hỏi thường gặp
craquelure nghĩa là gì?
craquelure (danh từ) nghĩa là đường rạn.
craquelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craquelure (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.klyʁ/.
craquelure là giống đực hay giống cái?
craquelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).