TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

craquelure

danh từ giống cái (f)
/kʁa.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt

craquelure nghĩa là đường rạn.

Nghĩa của craquelure

Danh từ · giống cái

  1. Đường rạn (trên men sứ, sơn...).

Dạng từ của craquelure

Đi với mạo từ: une craquelure · la craquelure

Số nhiềucraquelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small crack, usually in paint, glaze, varnish and similar substances

Câu hỏi thường gặp

craquelure nghĩa là gì?

craquelure (danh từ) nghĩa là đường rạn.

craquelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craquelure (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.klyʁ/.

craquelure là giống đực hay giống cái?

craquelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.