TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croquis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɔ.ki/ giọng máy của trình duyệt

croquis nghĩa là ký họa.

Nghĩa của croquis

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Ký họa.

Dạng từ của croquis

Đi với mạo từ: un croquis · le croquis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch

Câu hỏi thường gặp

croquis nghĩa là gì?

croquis (danh từ) nghĩa là ký họa.

croquis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croquis (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ki/.

croquis là giống đực hay giống cái?

croquis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.