TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cross

danh từ giống đực (m)
/kʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

cross nghĩa là cú crốt.

Nghĩa của cross

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cú crốt (quyền Anh).
  2. Viết tắt của cross-country.

Dạng từ của cross

Đi với mạo từ: un cross · le cross

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross country

Câu hỏi thường gặp

cross nghĩa là gì?

cross (danh từ) nghĩa là cú crốt.

cross phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔs/.

cross là giống đực hay giống cái?

cross là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.