TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crochetage

danh từ giống đực (m)
/kʁɔʃ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

crochetage nghĩa là sự mở bằng móc.

Nghĩa của crochetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở (khóa) bằng móc.
  2. Ngành in Sự để trong ngoặc vuông.

Dạng từ của crochetage

Đi với mạo từ: un crochetage · le crochetage

Số nhiềucrochetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lockpicking; a type of stitch in lacework, used to join separate pieces of lace

Câu hỏi thường gặp

crochetage nghĩa là gì?

crochetage (danh từ) nghĩa là sự mở bằng móc.

crochetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crochetage (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔʃ.taʒ/.

crochetage là giống đực hay giống cái?

crochetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.