TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crissement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crissement nghĩa là tiếng kèn kẹt, sào sạo.

Nghĩa của crissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng kèn kẹt, sào sạo.

Dạng từ của crissement

Đi với mạo từ: un crissement · le crissement

Số nhiềucrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screech
  • Phó từ damn, very

Câu hỏi thường gặp

crissement nghĩa là gì?

crissement (danh từ) nghĩa là tiếng kèn kẹt, sào sạo.

crissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crissement (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.mɑ̃/.

crissement là giống đực hay giống cái?

crissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.