TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cretonne

danh từ giống cái (f)
/kʁə.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

cretonne nghĩa là vải creton.

Nghĩa của cretonne

Danh từ · giống cái

  1. Vải creton.

Dạng từ của cretonne

Đi với mạo từ: une cretonne · la cretonne

Số nhiềucretonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cretonne (strong, heavy fabric of cotton)

Câu hỏi thường gặp

cretonne nghĩa là gì?

cretonne (danh từ) nghĩa là vải creton.

cretonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cretonne (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.tɔn/.

cretonne là giống đực hay giống cái?

cretonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.