TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cressonnière

danh từ giống cái (f)
/kʁə.sɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cressonnière nghĩa là nơi trồng cải xoong.

Nghĩa của cressonnière

Danh từ · giống cái

  1. Nơi trồng cải xoong.

Dạng từ của cressonnière

Đi với mạo từ: une cressonnière · la cressonnière

Số nhiềucressonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watercress plantation

Câu hỏi thường gặp

cressonnière nghĩa là gì?

cressonnière (danh từ) nghĩa là nơi trồng cải xoong.

cressonnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cressonnière (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.sɔ.njɛʁ/.

cressonnière là giống đực hay giống cái?

cressonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.