cric
danh từ giống đực (m)
/kʁik/ giọng máy của trình duyệt
cric nghĩa là cái kích.
Nghĩa của cric
Danh từ · giống đực
- Cái kích.
- Cric d'automobilecái kích ô tô
Thán từ
- Rắc! (tiếng xé, tiếng gãy) (thường) cric crac!
Dạng từ của cric
Đi với mạo từ: un cric · le cric
| Số nhiều | crics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jack (device for raising and supporting a heavy object)
Câu hỏi thường gặp
cric nghĩa là gì?
cric (danh từ, thán từ) nghĩa là cái kích.
cric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cric (giọng Pháp chuẩn): /kʁik/.
cric là giống đực hay giống cái?
cric là danh từ giống đực (dùng với un, le).