TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cric

danh từ giống đực (m)
/kʁik/ giọng máy của trình duyệt

cric nghĩa là cái kích.

Nghĩa của cric

Danh từ · giống đực

  1. Cái kích.
    • Cric d'automobilecái kích ô tô

Thán từ

  1. Rắc! (tiếng xé, tiếng gãy) (thường) cric crac!

Dạng từ của cric

Đi với mạo từ: un cric · le cric

Số nhiềucrics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jack (device for raising and supporting a heavy object)

Câu hỏi thường gặp

cric nghĩa là gì?

cric (danh từ, thán từ) nghĩa là cái kích.

cric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cric (giọng Pháp chuẩn): /kʁik/.

cric là giống đực hay giống cái?

cric là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.