criblé
danh từ giống đực (m)
/kʁi.ble/ giọng máy của trình duyệt
criblé nghĩa là than sàng.
Nghĩa của criblé
Danh từ · giống đực
- Than sàng.
Tính từ
- xem crible — Cái sàng.
- Lame criblée(giải phẫu) bản sàng
- Tube criblé(thực vật học) ống sàng
- Charbon cribléthan sàng
Dạng từ của criblé
Đi với mạo từ: un criblé · le criblé
| Số nhiều | criblés |
| Giống cái | criblée |
| Giống cái số nhiều | criblées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ riddled (de (“with”)), covered (de (“in”))
Câu hỏi thường gặp
criblé nghĩa là gì?
criblé (danh từ, tính từ) nghĩa là than sàng.
criblé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của criblé (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.ble/.
criblé là giống đực hay giống cái?
criblé là danh từ giống đực (dùng với un, le).