TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crapouillot

danh từ giống đực (m)
/kʁa.pu.jɔ/ giọng máy của trình duyệt

crapouillot nghĩa là súng cóc.

Nghĩa của crapouillot

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Súng cóc (một thứ súng cối dùng trong đại chiến I).

Dạng từ của crapouillot

Đi với mạo từ: un crapouillot · le crapouillot

Số nhiềucrapouillots

Câu hỏi thường gặp

crapouillot nghĩa là gì?

crapouillot (danh từ) nghĩa là súng cóc.

crapouillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crapouillot (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.pu.jɔ/.

crapouillot là giống đực hay giống cái?

crapouillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.