TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cristallerie

danh từ giống cái (f)
/kʁis.tal.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cristallerie nghĩa là Nghề làm đồ pha lê.

Nghĩa của cristallerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đồ pha lê.
  2. Nơi làm đồ pha lê.
  3. Đồ pha lê.

Dạng từ của cristallerie

Đi với mạo từ: une cristallerie · la cristallerie

Số nhiềucristalleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crystal glassworks

Câu hỏi thường gặp

cristallerie nghĩa là gì?

cristallerie (danh từ) nghĩa là Nghề làm đồ pha lê.

cristallerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cristallerie (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.tal.ʁi/.

cristallerie là giống đực hay giống cái?

cristallerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.