cricket
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
cricket nghĩa là Cricket.
Nghĩa của cricket
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cricket.
Dạng từ của cricket
Đi với mạo từ: un cricket · le cricket
| Số nhiều | crickets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cricket (sport)
Câu hỏi thường gặp
cricket nghĩa là gì?
cricket (danh từ) nghĩa là Cricket.
cricket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cricket (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.kɛt/.
cricket là giống đực hay giống cái?
cricket là danh từ giống đực (dùng với un, le).