TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cricket

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

cricket nghĩa là Cricket.

Nghĩa của cricket

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cricket.

Dạng từ của cricket

Đi với mạo từ: un cricket · le cricket

Số nhiềucrickets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cricket (sport)

Câu hỏi thường gặp

cricket nghĩa là gì?

cricket (danh từ) nghĩa là Cricket.

cricket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cricket (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.kɛt/.

cricket là giống đực hay giống cái?

cricket là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.