TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crailler

giọng máy của trình duyệt

crailler nghĩa là quạ quạ.

Nghĩa của crailler

Nội động từ

  1. Quạ quạ (quạ kêu).

Câu hỏi thường gặp

crailler nghĩa là gì?

crailler (nội động từ) nghĩa là quạ quạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.