TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coïncident

/kɔɛ̃sidɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coïncident nghĩa là chồng khít nhau, trùng, trùng khớp, trùng hợp.

Nghĩa của coïncident

Tính từ

  1. Toán học Chồng khít nhau, trùng.
  2. Trùng khớp, trùng hợp.

Câu hỏi thường gặp

coïncident nghĩa là gì?

coïncident (tính từ) nghĩa là chồng khít nhau, trùng, trùng khớp, trùng hợp.

coïncident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coïncident (giọng Pháp chuẩn): /kɔɛ̃sidɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.