Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C — trang 24
4.645 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 24/24
- céphaléesự nhức đầu
- cérambyxhọ xén tóc
- cérameGrès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm
- céramiquenghề làm đồ gốm
- céramistelàm đồ gốm
- cérasterắn sừng
- cératthuốc sáp
- cériteXerit
- céritheốc tháp
- céruléenxanh lơ nhạt
- cérumenráy tai
- cérumineuxXem cérumen
- cérusethuốc trắng chì
- céréalengũ cốc
- céréalierXem céréales
- cérébelleuxThuộc tiểu não
- cérébralThuộc não (une lésion cérébrale — tổn thương não)
- cérébralitéTính chất thuần lý trí
- cérébro-spinalnão tủy
- cérémonielễ, nghi lễ
- cérémoniellễ lạt
- cérémonieusementtrịnh trọng
- cérémonieuxtrịnh trọng
- césarXê-da (hoàng đế La Mã)
- césarienThuộc Xê-da hoàng đế La Mã
- césarienneThuộc Xê-da hoàng đế La Mã
- césarismeChế độ độc tài quân sự
- césiumNhư coesium
- césurechỗ ngắt
- cétaneXetan
- cétoinebọ cánh cam
- cétoneXeton
- cévenolThuộc miền Xê-ven (Pháp)
- côcherphủ, đạp
- côlonruột kết, kết tràng
- cônemặt nón, hình nón
- côtexương sườn, sườn
- côtelettesườn
- côtelécó sọc nổi, có kẻ nổi
- côtierven biển, duyên hải
- côtièreven biển, duyên hải
- côtoiementsự đi dọc theo
- côtoyerđi dọc
- côtébên, phía
- cœurtrái tim