TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

cérat nghĩa là thuốc sáp.

Nghĩa của cérat

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc sáp.

Dạng từ của cérat

Đi với mạo từ: un cérat · le cérat

Số nhiềucérats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerate

Câu hỏi thường gặp

cérat nghĩa là gì?

cérat (danh từ) nghĩa là thuốc sáp.

cérat là giống đực hay giống cái?

cérat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.