TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céraste

danh từ giống đực (m)
/se.ʁast/ giọng máy của trình duyệt

céraste nghĩa là rắn sừng.

Nghĩa của céraste

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rắn sừng.

Dạng từ của céraste

Đi với mạo từ: un céraste · le céraste

Số nhiềucérastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saharan horned viper

Câu hỏi thường gặp

céraste nghĩa là gì?

céraste (danh từ) nghĩa là rắn sừng.

céraste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céraste (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁast/.

céraste là giống đực hay giống cái?

céraste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.