TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérite

danh từ giống cái (f)
/se.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

cérite nghĩa là Xerit.

Nghĩa của cérite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xerit.

Dạng từ của cérite

Đi với mạo từ: une cérite · la cérite

Số nhiềucérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerite

Câu hỏi thường gặp

cérite nghĩa là gì?

cérite (danh từ) nghĩa là Xerit.

cérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérite (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁit/.

cérite là giống đực hay giống cái?

cérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.