TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérithe

danh từ giống đực (m)
/se.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

cérithe nghĩa là ốc tháp.

Nghĩa của cérithe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc tháp.

Dạng từ của cérithe

Đi với mạo từ: un cérithe · le cérithe

Số nhiềucérithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerith

Câu hỏi thường gặp

cérithe nghĩa là gì?

cérithe (danh từ) nghĩa là ốc tháp.

cérithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérithe (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁit/.

cérithe là giống đực hay giống cái?

cérithe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.