TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céruléen

/se.ʁy.le.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

céruléen nghĩa là xanh lơ nhạt.

Nghĩa của céruléen

Tính từ

  1. Văn học Xanh lơ nhạt.

Dạng từ của céruléen

Số nhiềucéruléens
Giống cáicéruléenne
Giống cái số nhiềucéruléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cerulean
  • Danh từ cerulean

Câu hỏi thường gặp

céruléen nghĩa là gì?

céruléen (tính từ) nghĩa là xanh lơ nhạt.

céruléen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céruléen (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁy.le.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.