céruléen
/se.ʁy.le.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
céruléen nghĩa là xanh lơ nhạt.
Nghĩa của céruléen
Tính từ
- Văn học Xanh lơ nhạt.
Dạng từ của céruléen
| Số nhiều | céruléens |
| Giống cái | céruléenne |
| Giống cái số nhiều | céruléennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cerulean
- Danh từ cerulean
Câu hỏi thường gặp
céruléen nghĩa là gì?
céruléen (tính từ) nghĩa là xanh lơ nhạt.
céruléen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của céruléen (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁy.le.ɛ̃/.