cérumen
danh từ giống đực (m)
/se.ʁy.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
cérumen nghĩa là ráy tai.
Nghĩa của cérumen
Danh từ · giống đực
- Ráy tai.
Dạng từ của cérumen
Đi với mạo từ: un cérumen · le cérumen
| Số nhiều | cérumens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earwax (waxy substance secreted by the ear)
Câu hỏi thường gặp
cérumen nghĩa là gì?
cérumen (danh từ) nghĩa là ráy tai.
cérumen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cérumen (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁy.mɛn/.
cérumen là giống đực hay giống cái?
cérumen là danh từ giống đực (dùng với un, le).