TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérumen

danh từ giống đực (m)
/se.ʁy.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

cérumen nghĩa là ráy tai.

Nghĩa của cérumen

Danh từ · giống đực

  1. Ráy tai.

Dạng từ của cérumen

Đi với mạo từ: un cérumen · le cérumen

Số nhiềucérumens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earwax (waxy substance secreted by the ear)

Câu hỏi thường gặp

cérumen nghĩa là gì?

cérumen (danh từ) nghĩa là ráy tai.

cérumen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérumen (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁy.mɛn/.

cérumen là giống đực hay giống cái?

cérumen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.