TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérumineux

giọng máy của trình duyệt

cérumineux nghĩa là Xem cérumen.

Nghĩa của cérumineux

Tính từ

  1. xem cérumen — Ráy tai.
    • Glande cérumineusetuyến ráy

Dạng từ của cérumineux

Giống cáicérumineuse
Giống cái số nhiềucérumineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ceruminous

Câu hỏi thường gặp

cérumineux nghĩa là gì?

cérumineux (tính từ) nghĩa là Xem cérumen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.