TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céruse

danh từ giống cái (f)
/se.ʁyz/ giọng máy của trình duyệt

céruse nghĩa là thuốc trắng chì.

Nghĩa của céruse

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Thuốc trắng chì (chì cacbonat).

Dạng từ của céruse

Đi với mạo từ: une céruse · la céruse

Số nhiềucéruses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white lead, ceruse

Câu hỏi thường gặp

céruse nghĩa là gì?

céruse (danh từ) nghĩa là thuốc trắng chì.

céruse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céruse (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁyz/.

céruse là giống đực hay giống cái?

céruse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.