TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céréale

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt

céréale nghĩa là ngũ cốc.

Nghĩa của céréale

Danh từ · giống cái

  1. Ngũ cốc.

Tính từ

  1. Plantes céréale cây ngũ cốc.

Dạng từ của céréale

Đi với mạo từ: une céréale · la céréale

Số nhiềucéréales

Họ từ của céréale

Câu ví dụ với céréale

  • Au moins, les céréales ont une longue durée de conservation. Ít ra thì ngũ cốc có thời hạn sử dụng lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10241974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cereal (plant); cereal (seed); cereal (food product made from cereal plants)

Câu hỏi thường gặp

céréale nghĩa là gì?

céréale (danh từ, tính từ) nghĩa là ngũ cốc.

céréale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céréale (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.al/.

céréale là giống đực hay giống cái?

céréale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.