TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céréalier

/se.ʁe.a.lje/ giọng máy của trình duyệt

céréalier nghĩa là Xem céréales.

Nghĩa của céréalier

Tính từ

  1. Xem céréales
    • Production céréalièresự sản xuất ngũ cốc

Dạng từ của céréalier

Số nhiềucéréaliers
Giống cáicéréalière /se.ʁe.a.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềucéréalières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cereal
  • Danh từ cereal grower, cultivator of cereal

Câu hỏi thường gặp

céréalier nghĩa là gì?

céréalier (tính từ) nghĩa là Xem céréales.

céréalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céréalier (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.a.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.