cérame nghĩa là Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.
Nghĩa của cérame
Tính từ
Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.
Danh từ · giống đực
Khảo cổ học Bình gốm.
Dạng từ của cérame
Số nhiều
cérames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clay vase
Câu hỏi thường gặp
cérame nghĩa là gì?
cérame (tính từ, danh từ) nghĩa là Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.