TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérame

giọng máy của trình duyệt

cérame nghĩa là Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.

Nghĩa của cérame

Tính từ

  1. Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Bình gốm.

Dạng từ của cérame

Số nhiềucérames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clay vase

Câu hỏi thường gặp

cérame nghĩa là gì?

cérame (tính từ, danh từ) nghĩa là Grès cérame cát kết (dùng) làm đồ gốm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.