TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céramique

danh từ giống cái (f)
/se.ʁa.mik/ giọng máy của trình duyệt

céramique nghĩa là nghề làm đồ gốm.

Nghĩa của céramique

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đồ gốm.
  2. Đồ gốm.
    • Des carreaux de céramiquegạch vuông bằng gốm

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái).
    • Produits céramiquesđồ gốm

Dạng từ của céramique

Đi với mạo từ: une céramique · la céramique

Số nhiềucéramiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ceramic
  • Danh từ ceramic (material, object); ceramics (art)

Câu hỏi thường gặp

céramique nghĩa là gì?

céramique (danh từ, tính từ) nghĩa là nghề làm đồ gốm.

céramique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céramique (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁa.mik/.

céramique là giống đực hay giống cái?

céramique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.